Kaori Dict

手直し

てなおし

tenaoshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.adjustment; tweaking; improvement; modification; tinkering; minor alteration; correction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have made numerous improvements to our house since we bought it.

  • The author revised his manuscript over and over again.

  • The existing law concerning car accidents requires amending.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手直し (てなおし) — adjustment; tweaking; improvement; modification; tinkering; minor alteration; correction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict