Kaori Dict

硬直

こうちょく

kouchoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGẠNH TRỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stiffening; rigidity; rigor; stiffness; ossification; petrification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ballerinas around the walls are stretching their legs and feet so their muscles will not become stiff.

  • Their muscles are stiff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬直 (こうちょく) — stiffening; rigidity; rigor; stiffness; ossification; petrification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict