Kaori Dict

見直し

みなおし

minaoshi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.review; reconsideration; revision

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Attempts to redraw voting districts have hit a wall of opposition.

  • Let's review.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見直し (みなおし) — review; reconsideration; revision | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict