Kaori Dict

垂直

すいちょく

suichoku

N2

Âm Hán-Việt: THUỲ TRỰC

JLPT N2 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.thẳng đứng
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.vertical

  2. tính từ đuôi なdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.perpendicular

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A helicopter is able to take off and land straight up and down.

  • The cliff is almost vertical.

  • That pole is not quite vertical.

  • Never dig straight down.

  • He drew some vertical lines on the paper.

  • Strictly speaking, it was not a vertical line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垂直 (すいちょく) — thẳng đứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict