Kaori Dict

沈黙

ちんもく

chinmoku

N1

Âm Hán-Việt: THẨM MẶC

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.im lặng; im
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.silence; being silent; quiet; hush

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.reticence; inaction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Im lặng là vàng.

    Silence is golden.

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • There followed a long silence.

  • Silence gives consent.

  • I don't like silence.

  • Silence gives consent.

  • There was another silence.

  • There was a short silence.

  • Speech is silver, silence is golden.

  • They broke the silence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈黙 (ちんもく) — im lặng; im | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict