Kaori Dict

ちらっと

chiratto

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.một mắt; tình cờ
  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.at a glance; by accident

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.

    I caught a glimpse of him.

  • I caught a glimpse of her face.

  • He glanced at her.

  • He took a glance at the girl.

  • He glanced at his watch.

  • She shot a glance at her mother.

  • She glanced briefly at the newspaper.

  • He glanced at his watch.

  • She threw a glance at us.

  • He just glanced at me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちらっと — một mắt; tình cờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict