Kaori Dict

ちり取り

ちりとり

chiritori

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 87

Nghĩa

  1. 1.cọ vớ; cọ bụi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.dustpan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ちり取り (ちりとり) — cọ vớ; cọ bụi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict