Kaori Dict

お洒落

おしゃれ

oshare

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.thời trang
  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.stylish; fashionable; trendy; chic; smartly dressed; careful about one's appearance

  2. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    2.dressing (oneself) up; dressing smartly; dressing nicely; making oneself look attractive

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.fashionable dresser; smartly dressed person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom hoàn toàn không quan tâm đến ăn diện.

    Tom has no interest whatsoever in being fashionably dressed.

  • She's fashionable.

  • Those are nice gloves you have on.

  • You're very stylish today.

  • You don't have to dress up.

  • I have to dress up.

  • This isn't very stylish.

  • You're very stylish today.

  • You're all dressed up. Where are you going?

  • Why are you always so dressed up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お洒落 (おしゃれ) — thời trang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict