Kaori Dict

急落

きゅうらく

kyuuraku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẤP LẠC

Nghĩa

  1. 1.giảm mạnh; sụt đột ngột
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sudden fall; sharp fall; sudden drop; sharp drop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Slow economic recovery has sent auto sales plummeting.

  • Stocks fell hard.

  • Britain's currency crisis has turned into a political one over government failure to stop the pound from going into free-fall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急落 (きゅうらく) — giảm mạnh; sụt đột ngột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict