Kaori Dict

反落

はんらく

hanraku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN LẠC

Nghĩa

  1. 1.sự giảm mạnh; sụt giảm phản ứng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reactionary fall (e.g. in stock prices)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反落 (はんらく) — sự giảm mạnh; sụt giảm phản ứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict