Kaori Dict

没落

ぼつらく

botsuraku

N1

Âm Hán-Việt: MỘT LẠC

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.sụp đổ; suy tàn; phá sản
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ruin; fall; collapse; downfall; bankruptcy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Such a business failure would sink any company.

  • His greed brought him low.

  • That fellow over there might be the one who was ruined by the company's president.

  • When he was at the acme of his career, a scandal brought about his downfall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没落 (ぼつらく) — sụp đổ; suy tàn; phá sản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict