Kaori Dict

落第

らくだい

rakudai

N2

Âm Hán-Việt: LẠC ĐỆ

JLPT N2 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.điểm thi không đạt; bỏ học
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.failure (in an examination); failing to advance (to the next year)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.falling short of the standard; not making the grade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He failed by playing all the time.

  • I will be a repeater!

  • Well this is a failure.

  • No one has failed.

  • Almost every student failed the exam.

  • You will fail unless you work harder.

  • Study hard so you don't fail.

  • In Japan we do not repeat a year until high school.

  • Study hard so you don't fail.

  • He, who had been lazy, failed his exam.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落第 (らくだい) — điểm thi không đạt; bỏ học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict