Kaori Dict

落語家

らくごか

rakugoka

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC NGỮ GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rakugo story teller; comic story teller

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My son tried to become a rakugoka.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落語家 (らくごか) — rakugo story teller; comic story teller | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict