Kaori Dict

落とし穴

おとしあな

otoshiana

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pitfall; trap; pit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This test has a catch.

  • Not many people actually fall into the pit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落とし穴 (おとしあな) — pitfall; trap; pit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict