Kaori Dict

陥落

かんらく

kanraku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẦM LẠC

Nghĩa

  1. 1.đổ sập; sụt lún
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.subsidence; sinking; cave-in; collapse; falling in

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.fall (of a city, fortress, etc.); surrender

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.fall (in position, rank, etc.); demotion

  4. danh từdanh từ + するtự động từkhẩu ngữ

    4.giving in (to someone's persuasion); yielding; being convinced

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Paris fell in 1940.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陥落 (かんらく) — đổ sập; sụt lún | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict