Kaori Dict

洒落

しゃれ

share

N2

Âm Hán-Việt: SÁI LẠC

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.châm biếm
  1. danh từ

    1.joke; pun; jest; witticism; wordplay

  2. tính từ đuôi な

    2.smartly dressed; stylish; fashion-conscious; refined

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We are tired of the professor's old joke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洒落 (しゃれ) — châm biếm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict