Kaori Dict

落下

らっか

rakka

N1

Âm Hán-Việt: LẠC HẠ

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.rơi; sụp; hạ xuống
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.fall; drop; descent; coming down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chú ý vật rơi!

    Watch out for falling objects!

  • While Adam was rock-climbing, he fell and broke his leg.

  • This hole was formed by a falling meteorite.

  • A man was killed by a falling icicle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落下 (らっか) — rơi; sụp; hạ xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict