洒落る
しゃれる
shareru
N1
意味Nghĩa
- 1.hài hước; chơi chữ; phong cách
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to dress stylishly
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to joke; to play on words
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 君はそのシャツを着るとしゃれてみえる。
You look smart in the shirt.
- 彼女しゃれた格好してるね。
She's smartly dressed.
- 洒落たお帽子をお召しになっていらっしゃいますね。
That's a stylish hat you are wearing.