Kaori Dict

怠る

おこたる

okotaru

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.bỏ bê; không chú ý; đỡ bệnh
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to neglect; to be negligent in; to be neglectful of; to fail to do; to leave undone; to avoid (doing); to shirk; to be unmindful of

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từdated term

    2.to improve (of an illness); to get better

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cậu có biết là quá 20 tuổi thì da sẽ bắt đầu lão hóa không? Cậu phải chú ý chăm sóc da hàng ngày, không được bỏ bê đâu.

  • You neglected to say "Thank you."

  • Don't neglect reaching out.

  • He neglected his duties.

  • Don't fail in your daily duties.

  • You should never fail to make efforts.

  • Don't neglect your business.

  • You are not to neglect your duty.

  • She was dismissed for loafing on the job.

  • He taxed me with neglect of duty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怠る (おこたる) — bỏ bê; không chú ý; đỡ bệnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict