Kaori Dict

お邪魔します

おじゃまします

ojamashimasu

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.xin lỗi làm phiền; cho phép vào
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.please excuse the intrusion; I'm coming in

    greeting used when entering someone's home

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お邪魔します (おじゃまします) — xin lỗi làm phiền; cho phép vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict