Kaori Dict

お願いします

おねがいします

onegaishimasu

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.làm ơn; xin vui lòng
  1. cụm từ / thành ngữkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.please

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Flight reconfirmation, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お願いします (おねがいします) — làm ơn; xin vui lòng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict