Kaori Dict

お手伝いさん

おてつだいさん

otetsudaisan

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.giúp việc; người giúp việc
  1. danh từ

    1.maid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The servants tried to carry out their master's order.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お手伝いさん (おてつだいさん) — giúp việc; người giúp việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict