Kaori Dict

お先に

おさきに

osakini

N2

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.trước; đi trước; xin phép đi trước
  1. phó từlịch sự (丁寧語)

    1.before; previously

  2. phó từlịch sự (丁寧語)

    2.ahead

  3. cụm từ / thành ngữviết tắtlịch sự (丁寧語)

    3.pardon me for leaving (before you)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • After you.

  • Go ahead.

  • I'm leaving first.

  • Gentlemen first.

  • Then, I'll be leaving you.

  • "I'm finished for the day." "Much appreciated."

  • "Bye, see you tomorrow." "Oh, what's this? Leaving on the dot again?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お先に (おさきに) — trước; đi trước; xin phép đi trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict