Kaori Dict

屋外

おくがい

okugai

N2

Âm Hán-Việt: ỐC NGOẠI

JLPT N2 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.ngoài trời; ngoài kia
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outdoors; outside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are keen on outdoor sports.

  • Rugby is an outdoor game.

  • The noise outside is bugging me and I'm not able to focus on study.

  • I like outdoor sports, such as baseball, tennis and soccer.

  • My son likes outdoor sports, such as baseball, tennis and soccer.

  • Many people think children don't spend enough time playing outside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋外 (おくがい) — ngoài trời; ngoài kia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict