Kaori Dict

拝む

おがむ

ogamu

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.thờ cúng; cầu nguyện; tạ ơn; kính bái
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to assume the posture of praying; to press the palms and fingers of both hands together; to do reverence (e.g. before a statue of the Buddha); to pay one's respects

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to beg; to make a supplication

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    3.to see (something or someone of high status)

    sometimes used sarcastically in modern Japanese

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's have a gander at this insolent man.

  • I pray every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拝む (おがむ) — thờ cúng; cầu nguyện; tạ ơn; kính bái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict