Kaori Dict

だらけ

darake

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đầy rẫy; rải rác
  1. hậu tố danh từ

    1.full of (e.g. mistakes); riddled with

  2. hậu tố danh từ

    2.covered all over with (blood, mud, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên sàn nhà toàn máu.

    The floor was swimming with blood.

  • This book is full of mistakes.

  • The room was littered with scraps of paper.

  • There's blood everywhere.

  • Cat hair everywhere!

  • There was blood everywhere.

  • Cat hair everywhere.

  • He is utterly unguarded.

  • He is a mass of faults.

  • I have a lot of bad teeth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だらけ — đầy rẫy; rải rác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict