Kaori Dict

お気の毒に

おきのどくに

okinodokuni

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đáng buồn; xin lỗi
  1. cụm từ / thành ngữ

    1.my sympathies; that's too bad; my condolences

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I feel very sorry for your sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お気の毒に (おきのどくに) — đáng buồn; xin lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict