Kaori Dict

だらし無い

だらしない

darashinai

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đồ xếp xò; lộn xộn; lười biếng
  1. tính từ đuôi い

    1.slovenly (appearance, work, etc.); sloppy; untidy; undisciplined; careless; loose; slack

  2. tính từ đuôi い

    2.weak; feeble; weak-willed; cowardly; gutless

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has led a loose life since then.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だらし無い (だらしない) — đồ xếp xò; lộn xộn; lười biếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict