Kaori Dict

大凡

おおよそ

ooyoso

N2

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHÀM

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.khoảng; tổng quát; hầu hết
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.about; roughly; approximately

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.generally; on the whole; as a rule

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.completely; quite; entirely; altogether; totally; not at all (with neg. verb)

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    4.outline; gist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father is far from artistic.

  • Tom is careless and often makes mistakes.

  • We can only know her approximate age.

  • It was built about 500 years ago.

  • Ahh ... well I was young but what a stupid mistake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大凡 (おおよそ) — khoảng; tổng quát; hầu hết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict