Kaori Dict

オートメーション

ootomeeshon

N2

JLPT N2 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tự động hoá; tự động hoá
  1. danh từ

    1.automation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Production improves by becoming more automatic.

  • Automation is bound to have important social consequences.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

オートメーション — tự động hoá; tự động hoá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict