Kaori Dict

為替手形

かわせてがた

kawasetegata

Âm Hán-Việt: VỊ THẾ THỦ HÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bill of exchange; draft; draught

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

為替手形 (かわせてがた) — bill of exchange; draft; draught | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict