Kaori Dict

鞍替え

くらがえ

kuragae

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.changing (one's job, loyalties, stance, etc.); switching over

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.changing quarters (of a geisha, prostitute, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鞍替え (くらがえ) — changing (one's job, loyalties, stance, etc.); switching over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict