Kaori Dict

塗り替える

ぬりかえる

nurikaeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to repaint; to paint again; to paint (a different colour)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to change completely; to break (a record); to redraw (e.g. the map); to remake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The bridge is being repainted.

  • The house gets painted every five years.

  • You should take advantage of the good weather to paint the fence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗り替える (ぬりかえる) — to repaint; to paint again; to paint (a different colour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict