日替わり
ひがわり
higawari
thông dụng
Cách viết khác: 日替り・日変わり・日変り
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.changing every day
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 日替わり定食にしませんか。
How about getting the special of the day?
ひがわり
higawari
Cách viết khác: 日替り・日変わり・日変り
1.changing every day
How about getting the special of the day?