Kaori Dict

代替

だいたい

daitai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI THẾ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.substitution

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.alternative; substitute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When applying for tickets, please give alternative dates.

  • Do you have some kind of backup plan?

  • As a general rule, it's simple to criticize, but difficult to produce alternative suggestions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代替 (だいたい) — substitution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict