Kaori Dict

替え玉

かえだま

kaedama

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stand-in; proxy; substitute; double; ringer

  2. danh từ

    2.second serving of noodles (to add to one's remaining ramen broth)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police followed a red herring while they let the true criminal escape.

  • What's more she went and ordered a top up of noodles twice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替え玉 (かえだま) — stand-in; proxy; substitute; double; ringer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict