Kaori Dict

両替

りょうがえ

ryougae

N3

Âm Hán-Việt: LƯỠNG THẾ

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.đổi tiền; đổi ngoại tệ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.change; money exchange

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please change this to dollars.

  • Where is the money exchange counter?

  • I'd like to change some money.

  • He went to the bank and changed his money.

  • He exchanged yen for dollars.

  • We don't exchange money.

  • Where can I exchange money?

  • Where can I find a place to change money?

  • Can I exchange yen for dollars here?

  • Could you change these for me, please?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

両替 (りょうがえ) — đổi tiền; đổi ngoại tệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict