Kaori Dict

変更届

へんこうとどけ

henkoutodoke

thông dụng

Âm Hán-Việt: BIẾN CÀNG GIỚI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.notification of change; alteration report; registration of modification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We ask that those who have had a change to their residence report and have not yet submitted a change report please do so as quickly as possible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変更届 (へんこうとどけ) — notification of change; alteration report; registration of modification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict