Kaori Dict

更かす

ふかす

fukasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to sit up late

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We keep late hours.

  • He sat up late at night.

  • Staying up late nights is nothing to me.

  • You must not stay up late.

  • I am used to sitting up late.

  • He often stays up late at night.

  • He always sits up late at night.

  • You must not stay up late.

  • Why are you staying up so late?

  • I am accustomed to staying up late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更かす (ふかす) — to sit up late | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict