Kaori Dict

蒸かす

ふかす

fukasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to steam (food)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man got up and smoked.

  • He sat there smoking a pipe.

  • Tom sat on the bench smoking.

  • He smoked as if nothing had happened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸かす (ふかす) — to steam (food) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict