Kaori Dict

吹かす

ふかす

fukasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to smoke (a cigarette, pipe, etc.); to puff on; to puff out (smoke)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to rev (an engine); to race

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to put on (an air of); to act in a ... way; to behave as; to play (the role of)

    as ...風を〜

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kanasports

    4.to shoot (a ball) too high; to blast over the bar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I sat smoking a pipe.

  • When he tried to back into the garage, he mistakenly gunned the engine and backed into the wall.

  • To the best of my memory, he always smoked a pipe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吹かす (ふかす) — to smoke (a cigarette, pipe, etc.); to puff on; to puff out (smoke) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict