Kaori Dict

交々

こもごも

komogomo

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.alternately; in succession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Joy and grief alternate in my breast.

  • During the orgy Megumi ran naked round the lawn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交々 (こもごも) — alternately; in succession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict