Kaori Dict

日付変更線

ひづけへんこうせん

hizukehenkousen

Âm Hán-Việt: NHẬT PHÓ BIẾN CÀNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.International Date Line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He said we just crossed the International Date Line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日付変更線 (ひづけへんこうせん) — International Date Line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict