Kaori Dict

二更

にこう

nikou

Âm Hán-Việt: NHỊ CÀNG

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.second watch (approx. 9pm to 11pm)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二更 (にこう) — second watch (approx. 9pm to 11pm) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict