Kaori Dict

更生期

こうせいき

kouseiki

Âm Hán-Việt: CÀNG SINH KỲ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.change of life; menopause

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更生期 (こうせいき) — change of life; menopause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict