Kaori Dict

更に

さらに

sarani

N3

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.thêm nữa; hơn nữa; nữa nữa; tiếp thêm
  1. phó từliên từthường viết bằng kana

    1.furthermore; again; after all; more and more; moreover; even more

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thế này thì lại càng thêm lo.

    This will add to our troubles.

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Hãy tham khảo thông tin chi tiết ở trang 16.

    For further information, see page 16.

  • Tôi cho rằng, thay vì nói "Tôi có thể ngồi chỗ này được không", thì nói "Chỗ ngồi này còn trống không" vừa lịch sự lại vừa tự nhiên hơn.

    I think that the expression "Is this seat taken?" is even more natural sounding and polite than "May I sit here?".

  • What's more, he's started walking.

  • That man asked for more.

  • She is even more beautiful.

  • I paid five dollars in addition.

  • The thunder became louder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更に (さらに) — thêm nữa; hơn nữa; nữa nữa; tiếp thêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict