Kaori Dict

改める

あらためる

aratameru

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.thay đổi; cải cách
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to change; to alter; to revise; to replace

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to reform; to correct; to mend; to improve

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to examine; to check; to inspect

    occ. 検める

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to do properly; to do formally

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What made you change your mind?

  • I corrected myself.

  • He amended his way of living.

  • They changed the system.

  • It's hard to break bad habits.

  • It is never too late to mend.

  • It is hard to adapt this story for children.

  • Tom persuaded Mary to change her mind.

  • Well, there's no such thing as being too late to correct one's faults.

  • We tried to get Tom to change his mind, but we couldn't.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改める (あらためる) — thay đổi; cải cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict