Kaori Dict

/N2 · Bài 46

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    あまるamaru

    còn lại; thừa

  2. 2
    あみものamimono

    đan len; móc len; đồ đan; (đan len)

  3. 3
    あむamu

    dệt; xâu; dệt; biên soạn

  4. 4
    あやういayaui

    nguy hiểm; bấp bênh; rủi ro; không chắc chắn

  5. 5
    あやしいayashii

    ngờ ngạc; nghi ngờ; đáng ngờ; lạ

  6. 6
    あらいarai

    thô; hung; cứng

  7. 7
    あらいarai

    đông

  8. 8
    あらすじarasujiTHÔ CÂN

    enoutline, synopsis

  9. 9
    あらためてaratamete

    lại một lần; một lần nữa

  10. 10
    あらためるaratameru

    thay đổi; cải cách

  11. 11
    ありがたいarigatai

    cảm ơn; biết ơn; trân trọng

  12. 12
    あれこれarekoreBỈ THỊ

    này nọ

  13. 13
    あれるareru

    đông; rối; tàn; hoang

  14. 14
    あわただしいawatadashii

    bận rộn; vội vã; hối hả; nhanh nhẹn

  15. 15
    あんいan'iAN DỊCH

    dễ dàng; đơn giản; vô hại

  16. 16

    đài thu; thiết bị thu

  17. 17
    iVỊ

    vị trí; thứ hạng; vị trí thập phân; đếm linh hồn

  18. 18
    いいだすiidasu

    bắt đầu nói; đề xuất; nói ra

  19. 19
    いいつけるiitsukeru

    ra lệnh; báo cáo

  20. 20
    いぎigiÝ NGHĨA

    enmeaning, significance

Câu ví dụ trong bài

  • Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.

  • She was busy with her knitting.

  • Bạn đan xong cái áo len đó chưa?

  • Anh ấy suýt chút nữa thì chết đuối.

  • The sky looks angry.

  • My boss is a slave driver.

  • Her dress was made of coarse wool.

  • Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

  • What made you change your mind?

  • Tôi đủ rồi, cảm ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 46 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict