Kaori Dict

余る

あまる

amaru

N2

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.còn lại; thừa
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to remain; to be left over; to be in excess; to be too many

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.

    It was early spring, so there weren't many customers.

  • Japan has a surplus of rice, Europe of wine.

  • The honor you are giving me is more than I deserve.

  • It's beyond me.

  • Leftovers are sufficient.

  • The greatest hate springs from the greatest love.

  • This work is beyond me.

  • This job is too much for me.

  • I have few friends.

  • I'm giving you this. It was left over.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余る (あまる) — còn lại; thừa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict