Kaori Dict

有難い

ありがたい

arigatai

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.cảm ơn; biết ơn; trân trọng
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.grateful; thankful; welcome; appreciated; evoking gratitude

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đủ rồi, cảm ơn.

    I've had enough, thank you.

  • Any input would be appreciated!

  • I am very grateful.

  • That's very big of you.

  • This pleases me.

  • Thank you. Please do.

  • I'm thankful for my parents.

  • We appreciate your help.

  • I'm grateful for my family.

  • Any amount of money will be welcome.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有難い (ありがたい) — cảm ơn; biết ơn; trân trọng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict